Tổng lượt truy cập
332182
Thông tin liên lạc

Công ty TNHH sắt thép Trần Hoàng Long
Đ/c: 31/9A KP.Nhị Đồng 2– P. Dĩ An – TX. Dĩ An - T. Bình Dương

MST: 3 7 0 0 8 6 3 1 0 2
Tel :  0650.3.728.828
Fax : 0650.3.776.109
Di động : 0974.99.09.19

 

Mr Hoàng Long

Yahoo chat : tranhoanglongsteel

Email: TranHoangLongSteel@gmail.com

 

Chi Nhánh Công Ty
CN CTY TNHH Sắt Thép Trần Hoàng Long
Đ/c : 423/13B ĐT743 Đông Chiêu - Tân Đông Hiệp - TX. Dĩ An - Bình Dương.

Thép Cán Nóng(Nguội) dạng cuộn, băng các loại

 

 

THÔNG BÁO GIÁ BÁN THÉP CÁC LOẠI

 ÁP DỤNG TỪ  NGÀY 14 THÁNG 02 NĂM 2012

 
Tên hàng và qui cách Kho nhận hàng Giá thanh toán ngay Giá trả chậm (10 ngày)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Giá chưa thuế
(đ/kg)
Giá thanh toán
(đ/kg)
Thép tấm Nippon (Nhật-A36)          
Thép tấm (Q235 - SS400)          
3 / 4 x 1500 x 6000 (TQ) VL 0 15.300 0 0
5 x 1500 x 6000 (TQ) 0 16.000 0 0
6 / 8 / 10 / 12 x 1500 x 6000 (TQ-Nga) TĐ-VL 0 15.200 0 0
Thép tấm KMK-Russia (CT3-mạc chìm)          
8 x 1500 x 6000 TĐ-VL 0 16.000 0 0
10 x 1500 x 6000 0 15.200 0 0
Thép tấm dày (SS400) - Nippon steel, Nhật          
Thép tấm cán nóng (Q345B-cường độ cao) Trung Quốc          
Thép lá cán nguội cuộn (SPCC-SD Thép tấm lá Phú Mỹ)          
0,4 x 1219/1200 x C 0 19.000 0 0
0,78 / 0,88 x 1219/1200 x C 0 18.500 0 0
0,98 / 1,08 x 1219/1200 x C 0 18.500 0 0
Thép Hình (TQ-Nga-Hàn Quốc)          
150 x 150 x 7 x 10mm x 12m 0 18.200 0 0
300 x 300 x 10 x 15mm x 12m 0 20.400 0 0
350 x 350 x 12 x 19mm x 12m 0 20.400 0 0
400 x 400 x 13 x 21mm x 12m 0 20.400 0 0
200 x 100 x 5,5 x 8mm x 12m 0 18.000 0 0
250 x 125 x 6 x 9mm x 12m 0 18.000 0 0
300 x 150 x 6,5 x 9mm x 12m 0 18.200 0 0
350 x 175 x 7 x 11mm x 12m 0 18.200 0 0
400 x 200 x 8 x 13mm x 12m 0 18.500 0 0
500 x 200 x 10 x 16mm x 12m 0 20.200 0 0
600 x 200 x 11 x 17mm x 12m 0 20.200 0 0
Thép xây dựng (Thép Miền Nam)          
Thép tròn cuộn phi 6mm (CT3) NM/TĐ 15.820 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) NM/TĐ 16.770 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->36mm (SD295) NM/TĐ 15.720 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD390) NM/TĐ 15.720 0 0 0
Thép xây dựng (Thép Vinakyoei)          
Thép tròn cuộn phi 6,4mm (CT3) NM/TĐ 15.690 0 0 0
Thép tròn cuộn phi 8mm (CT3) NM/TĐ 15.640 0 0 0
Thép cây vằn phi 12->32mm (SD295) NM/TĐ 15.710 0 0 0