Tổng lượt truy cập
477552
Thông tin liên lạc

Công ty TNHH sắt thép Trần Hoàng Long
Đ/c: 31/9A KP.Nhị Đồng 2– P. Dĩ An – TX. Dĩ An - T. Bình Dương

MST: 3 7 0 0 8 6 3 1 0 2
Tel :  0650.3.728.828 ~ 0650 62 62 799
Fax : 0650.3.776.109
Di động : 0974.99.09.19

 

Mr Hoàng Long

Yahoo chat : tranhoanglongsteel

Email: TranHoangLongSteel@gmail.com

Email: SatThepBinhDuong@gmail.com

Email: HoangLongSteel.com@gmail.com

Email: MuaBanSatThep.net@gmail.com

Email:  

SatThepBinhDuong.com@gmail.com

Email: 

 InoxBinhDuong@gmail.com

 Chi Nhánh Công Ty
CN CTY TNHH Sắt Thép Trần Hoàng Long
Đ/c : 423/13B ĐT743 Đông Chiêu - Tân Đông Hiệp - TX. Dĩ An - Bình Dương.

Thép V Nhà Bè, Thái Nguyên, V mạ Kẽm

 

BẢNG BÁO GIÁ
V NHÀ BÈ   V THÁI NGUYÊN
STT Tên Sản Phẩm chiều dài kg/cây Đơn Giá   STT Tên Sản Phẩm chiều dài kg/cây Đơn Giá
1 V25*3LY 6m 5,70 107.730   1 V25*M 6m 5,00 89.400
2 V30*3LY 6m 6,96 131.544   2 V25*T 6m 5,50 98.340
3 V40*3LY 6m 10,30 194.670   3 V25*D 6m 6,00 107.280
4 V40*4LY 6m 13,14 248.346   4 V30*M 6m 6,50 116.220
5 V50*3LY 6m 15,35 290.115   5 V30*D 6m 7,00 125.160
6 V50*4LY 6m 16,68 315.252   6 V40*M 6m 8,50 148.580
7 V50*5LY 6m 20,39 385.371   7 V40*T 6m 10,50 183.540
8 V60*5LY 6m 26,72 505.008   8 V40*D 6m 12,50 218.500
9 V60*6LY 6m 28,70 542.430   9 V50*M 6m 15,50 270.940
10 V63*4LY 6m 23,89 451.521   10 V50*M 6m 17,50 305.900
11 V63*5LY 6m 28,52 539.028   11 V50*T 6m 19,50 340.860
12 V63*6LY 6m 33,48 632.772   12 V50*D 6m 21,50 375.820
13 V65*5LY 6m 29,26 553.014   13 V63*M 6m 24,00 419.520
14 V65*6LY 6m 35,11 663.579   14 V63*T 6m 28,00 489.440
15 V70*5LY 6m 33,70 636.930   15 V63*D 6m 32,00 559.360
16 V70*6LY 6m 37,44 707.616   THÉP HÌNH U, I , LA
17 V70*7LY 6m 43,33 818.937   1 LA 14 2.2->3 KG 14.500
18 V75*5LY 6m 34,20 646.380   2 LA 18 2.2->3 KG 14.500
19 V75*6LY 6m 39,49 746.361   3 LA 25 2.2->3 KG 14.500
20 V75*7LY 6m 46,40 876.960   4 LA 30 2.2->3 KG 14.500
21 V75*8LY 6m 53,62 1.013.418   5 LA 40 2.2->3 KG 14.500
22 V80*6LY 6m 42,36 800.604   6 U80*37 6m 27,5 505.450
23 V80*7LY 6m 49,84 941.976   7 U100*46 6m 37,5 689.250
24 V80*8LY 6m 56,85 1.074.465   8 U120*52 6m 47,5 873.050
25 V90*7LY 6m 55,92 1.056.888   9 U140*64 6m 59,5 1.093.610
26 V100 x 10 ly 6m 175,80 3.322.620   10 U160*64 6m 81,5 1.497.970
*Ghi chú : Giá trên đã bao gồm Thuế Và  Vận chuyển khu vực BD.          
            Ngày   09  tháng   06  Năm  2013
            CÔNG TY TNHH SẮT THÉP TRẦN HOÀNG LONG